lam khí

Học thuật
Thân thiện
lam khí

Một người thợ mỏ đang cầm một chiếc đèn lam khí để kiểm tra đường hầm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí độc, hơi độc phát sinh từ rừng núi hoặc vùng đầm lầy: "lam khí" từ dùng để chỉ loại khí độc hại, thường được cho sinh ra từ các khu rừng rậm, núi cao hoặc vùng đất hoang ẩm thấp, có thể gây bệnh tật cho con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người xưa thường sợ khi phải vào rừng sâu lo ngại lam khí.
    • Vùng núi này nhiều lam khí, cần phải cẩn thận khi khai phá.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhiễm lam khí": bị trúng, bị nhiễm loại khí độc này.
    • Mấy người thám hiểm bị nhiễm lam khí sau chuyến đi vào rừng nguyên sinh.
Biến thể từ gần giống
  • Lam chướng (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại khí độcrừng núi.
  • Sơn lam chướng khí (cụm danh từ): cách nói tổng quát hơn về các loại khí độc trên núi trong rừng.
Từ đồng nghĩa
  • Chướng khí: khí độc.
  • Độc khí: hơi độc.
Lưu ý
  • "Lam khí" một từ Hán Việt cổ, thường được dùng trong văn chương hoặc lời ăn tiếng nói xưa để chỉ sự nguy hiểm tiềm ẩn của thiên nhiên hoang dã. Ngày nay, từ này ít được dùng trong ngôn ngữ sinh hoạt hàng ngày.
lam khí

Một người thợ mỏ đang cầm một chiếc đèn lam khí để kiểm tra đường hầm.

  1. Nh. Lam chướng.